CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

AGRISCO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - AGRISCO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106665438. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106665438 Ngày cấp16-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM Tên giao dịchAGRISCO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ Đình, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0988932266 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động13-10-2014
Ngành nghề chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhM7490

Từ khoá: 0106665438, AGRISCO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
25 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
26 Quảng cáo M73100
27 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
28 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) M7490
29 Cho thuê xe có động cơ N7710
30 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
36 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
37 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
38 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
39 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
40 Khai thác thuỷ sản biển A03110
41 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
44 In ấn C18110
45 Dịch vụ liên quan đến in C18120
46 Sao chép bản ghi các loại C18200
47 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
48 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
49 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
50 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
51 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
53 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
54 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300