CÔNG TY TNHH AAT VIỆT NAM
VIETNAM AAT CO., LTD
CÔNG TY TNHH AAT VIỆT NAM - VIETNAM AAT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2 ngách 26 ngõ 313 đường Lĩnh Nam, Tổ 23, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106666960. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106666960 | Ngày cấp | 16-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH AAT VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM AAT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 ngách 26 ngõ 313 đường Lĩnh Nam, Tổ 23, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 ngách 26 ngõ 313 đường Lĩnh Nam, Tổ 23, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 02466803636 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0106666960, VIETNAM AAT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 9 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 10 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 11 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 12 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 13 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 16 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 17 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 18 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 22 | In ấn | C18110 |