CÔNG TY TNHH GREEN TECH
GREEN TECH COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GREEN TECH - GREEN TECH COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 5, ngõ 82 đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106667322. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhì.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106667322 | Ngày cấp | 16-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GREEN TECH | Tên giao dịch | GREEN TECH COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, ngõ 82 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, ngõ 82 đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0912648826 | Người đại diện | *** *** Nhì |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106667322, GREEN TECH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Trồng lúa | A01110 |
| 13 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 14 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 17 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 18 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 26 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 27 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 28 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |