CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TOÀN TÂM
TOAN TAM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TOÀN TÂM - TOAN TAM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 31 ngách 3, tổ dân phố số 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106667629. Người đại diện pháp luật: *** *** Bản.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106667629 | Ngày cấp | 20-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TOÀN TÂM | Tên giao dịch | TOAN TAM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 31 ngách 3, tổ dân phố số 3, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 31 ngách 3, tổ dân phố số 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0974992868 | Người đại diện | *** *** Bản |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0106667629, TOAN TAM TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Trồng lúa | A01110 |
| 23 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 24 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 25 | Trồng cây mía | A01140 |
| 26 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 27 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 28 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 29 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 30 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 31 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 32 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 33 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 34 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 35 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 36 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 37 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 38 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 39 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 42 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 45 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 46 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |