CÔNG TY TNHH THÁI MINH ANH
THAI MINH ANH COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THÁI MINH ANH - THAI MINH ANH COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 9, ngách 17/74, ngõ 74 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngách 17/74, ngõ 74 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106668904. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106668904 | Ngày cấp | 20-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THÁI MINH ANH | Tên giao dịch | THAI MINH ANH COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngách 17/74, ngõ 74 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngách 17/74, ngõ 74 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0909613889 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106668904, THAI MINH ANH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | In ấn | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 11 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |