CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AHA

AHA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AHA - AHA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 32, ngõ 315, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106669369. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106669369 Ngày cấp22-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AHA Tên giao dịchAHA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32, ngõ 315, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32, ngõ 315, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0912821576 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động17-10-2014
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0106669369, AHA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ ăn uống khác I56290
35 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
36 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
46 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
47 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
48 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
49 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
50 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
55 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
56 Đại lý du lịch N79110
57 Điều hành tua du lịch N79120
58 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200