CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG NETTECH VIỆT NAM
VIET NAM NETTECH TELECOMMUNICATION SERVICE DEVELOPMENT AND T
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG NETTECH VIỆT NAM - VIET NAM NETTECH TELECOMMUNICATION SERVICE DEVELOPMENT AND T có địa chỉ tại Số nhà 28, ngõ 1277/7/1 đường Giải Phóng, tổ 8, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 28, ngõ 1277/7/1 đường Giải Phóng,tổ 8, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106670660. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106670660 | Ngày cấp | 28-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG NETTECH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM NETTECH TELECOMMUNICATION SERVICE DEVELOPMENT AND T |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 28, ngõ 1277/7/1 đường Giải Phóng, tổ 8, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 28, ngõ 1277/7/1 đường Giải Phóng,tổ 8, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0436422151 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106670660, VIET NAM NETTECH TELECOMMUNICATION SERVICE DEVELOPMENT AND T, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |