CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI WONDERSALES VIỆT NAM

WONDERSALES.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI WONDERSALES VIỆT NAM - WONDERSALES.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 50, ngách 46, ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106671897. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106671897 Ngày cấp29-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI WONDERSALES VIỆT NAM Tên giao dịchWONDERSALES.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 50, ngách 46, ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 50, ngách 46, ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0902030011 Người đại diện*** *** Quỳnh
Giấy phép số Ngày hoạt động21-10-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0106671897, WONDERSALES.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
6 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
7 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
10 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
15 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
16 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
17 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán buôn tổng hợp G46900
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
44 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
45 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
49 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
52 Bốc xếp hàng hóa H5224
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
54 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
55 Cơ sở lưu trú khác I5590
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Dịch vụ ăn uống khác I56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
60 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
61 Cho thuê xe có động cơ N7710
62 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
63 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
64 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
65 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
66 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
70 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
71 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
72 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
73 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
74 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
76 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
78 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
79 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
80 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
81 Khai thác gỗ A02210
82 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
83 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
84 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
85 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
86 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
87 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
88 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
89 Dịch vụ đóng gói N82920
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
91 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
92 Khai thác và thu gom than bùn B08920
93 Khai thác muối B08930
94 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
95 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
96 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
97 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
98 Sản xuất đường C10720
99 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
100 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
101 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
102 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
103 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
104 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
105 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
106 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
107 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
108 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
109 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
110 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
111 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
112 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
113 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
114 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
115 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
116 In ấn C18110
117 Dịch vụ liên quan đến in C18120
118 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
119 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
120 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
121 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
122 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
123 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
124 Đại lý du lịch N79110
125 Điều hành tua du lịch N79120
126 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
127 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
128 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300