CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LA MIAN VIỆT NAM
LA MIAN ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LA MIAN VIỆT NAM - LA MIAN ., JSC có địa chỉ tại Số 208 Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 208 Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106671921. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106671921 | Ngày cấp | 21-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LA MIAN VIỆT NAM | Tên giao dịch | LA MIAN ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 208 Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 208 Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0948835327 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106671921, LA MIAN ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 28 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 29 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 30 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 31 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 32 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 33 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 34 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 35 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 36 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 37 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 39 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 40 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 41 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 42 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 43 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 44 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 45 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 46 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 47 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 48 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 49 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |