CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ BÌNH MINH
BINH MINH INTERNATIONAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ BÌNH MINH - BINH MINH INTERNATIONAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 17, Ngách 35/163 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106672202. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106672202 | Ngày cấp | 22-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ BÌNH MINH | Tên giao dịch | BINH MINH INTERNATIONAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, Ngách 35/163 Khương Hạ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17, Ngách 35/163 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Mã ngành | C10620 |
Từ khoá: 0106672202, BINH MINH INTERNATIONAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 5 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 10 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 33 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 36 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 37 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 38 | Khai thác muối | B08930 |
| 39 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ngành chính) | C10620 |
| 40 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 41 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 42 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 43 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 44 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |