CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO NÔNG VIỆT

NOVI ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO NÔNG VIỆT - NOVI ., JSC có địa chỉ tại ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: ấp Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106672499. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106672499 Ngày cấp22-10-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO NÔNG VIỆT Tên giao dịchNOVI ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
ấp Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
ấp Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc
Điện thoại0986116868 Người đại diện*** *** Thúy
Giấy phép số Ngày hoạt động22-10-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ trồng trọt Mã ngànhA01610

Từ khoá: 0106672499, NOVI ., JSC, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Võng La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
43 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
44 Quảng cáo M73100
45 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
46 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
49 Trồng cây chè A01270
50 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) A01610
53 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
54 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
55 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
56 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Khai thác và thu gom than cứng B05100
61 Khai thác và thu gom than non B05200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
64 Dịch vụ đóng gói N82920
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Giáo dục nghề nghiệp P8532
67 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
68 Khai thác và thu gom than bùn B08920
69 Khai thác muối B08930
70 In ấn C18110
71 Dịch vụ liên quan đến in C18120
72 Sao chép bản ghi các loại C18200
73 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
74 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
75 Đại lý du lịch N79110
76 Điều hành tua du lịch N79120
77 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
78 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
79 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
80 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300