CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN PHÂN BÓN MIỀN BẮC
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN PHÂN BÓN MIỀN BẮC có địa chỉ đăng ký tại Số 20A tổ 24, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106673936. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106673936 | Ngày cấp | 24-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN PHÂN BÓN MIỀN BẮC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20A tổ 24, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20A tổ 24, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0913526767 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106673936, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 13 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 17 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 18 | Trồng cây điều | A01230 |
| 19 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 20 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 21 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 22 | Trồng cây chè | A01270 |
| 23 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 24 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 25 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 26 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 27 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 28 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 29 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 30 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |