CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GREEN VIỆT NAM
GREEN VIET NAM TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITE
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GREEN VIỆT NAM - GREEN VIET NAM TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 5, ngõ 63/33/44 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106674601. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106674601 | Ngày cấp | 24-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GREEN VIỆT NAM | Tên giao dịch | GREEN VIET NAM TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, ngõ 63/33/44 Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, ngõ 63/33/44 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0973486012 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106674601, GREEN VIET NAM TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ | F43110 |
| 2 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 12 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 15 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 16 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 17 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |