CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN PHÚ
TAN PHU TRADE PROMOTION & SERVICES JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN PHÚ - TAN PHU TRADE PROMOTION & SERVICES JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 4 N6, khu đô thị Sài Đồng, phố Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106676581. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106676581 | Ngày cấp | 28-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TÂN PHÚ | Tên giao dịch | TAN PHU TRADE PROMOTION & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 N6, khu đô thị Sài Đồng, phố Sài Đồng, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 N6, khu đô thị Sài Đồng, phố Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0903403466 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106676581, TAN PHU TRADE PROMOTION & SERVICES JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 22 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 23 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 26 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 27 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 28 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 29 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 31 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 35 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |