CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ V&P VIỆT NAM
V&P VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ V&P VIỆT NAM - V&P VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 39, ngõ 29, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 39, ngõ 29, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106679039. Người đại diện pháp luật: *** *** Á.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106679039 | Ngày cấp | 30-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ V&P VIỆT NAM | Tên giao dịch | V&P VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39, ngõ 29, phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39, ngõ 29, phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0918921984 | Người đại diện | *** *** Á |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106679039, V&P VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 23 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 24 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 25 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 27 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 28 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 29 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |