CÔNG TY TNHH MITKAMTHAILAND
MITKAMMAKON CO., LTD
CÔNG TY TNHH MITKAMTHAILAND - MITKAMMAKON CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106679053. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106679053 | Ngày cấp | 29-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MITKAMTHAILAND | Tên giao dịch | MITKAMMAKON CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0986625586 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | Mã ngành | C29300 |
Từ khoá: 0106679053, MITKAMMAKON CO., LTD, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hồng Vân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 2 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 7 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 8 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ (ngành chính) | C29300 |
| 9 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 10 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 17 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 18 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 33 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 34 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 35 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 38 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 39 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 40 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 41 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 42 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 43 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 44 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |