CÔNG TY TNHH PINK KIDS VIỆT NAM
PINK KIDS VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PINK KIDS VIỆT NAM - PINK KIDS VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 160/5/5, đường Phan Trọng Tuệ, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106679913. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106679913 | Ngày cấp | 31-10-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PINK KIDS VIỆT NAM | Tên giao dịch | PINK KIDS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 160/5/5, đường Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 160/5/5, đường Phan Trọng Tuệ, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0975333838 | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106679913, PINK KIDS VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 10 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 17 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 18 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 19 | Sản xuất giày dép | C15200 |