CÔNG TY TNHH TECHBIFARM
TECHBIFARM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TECHBIFARM - TECHBIFARM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại TT ươm tạo Doanh nghiệp CNC, km29-Đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106681126. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106681126 | Ngày cấp | 04-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TECHBIFARM | Tên giao dịch | TECHBIFARM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | TT ươm tạo Doanh nghiệp CNC, km29-Đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | TT ươm tạo Doanh nghiệp CNC, km29-Đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 02437767000 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-10-2014 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | Mã ngành | A0128 |
Từ khoá: 0106681126, TECHBIFARM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 5 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 8 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Trồng lúa | A01110 |
| 12 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 13 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 14 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (ngành chính) | A0128 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 21 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 24 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 25 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |