CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ VẬN TẢI THỦY LÂM
THUYLAM CAT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ VẬN TẢI THỦY LÂM - THUYLAM CAT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngách 288/11, ngõ 224, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106682313. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106682313 | Ngày cấp | 04-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ VẬN TẢI THỦY LÂM | Tên giao dịch | THUYLAM CAT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngách 288/11, ngõ 224, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngách 288/11, ngõ 224, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0912577577 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106682313, THUYLAM CAT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 20 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 21 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 26 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 27 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 30 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |