CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI NGÔI SAO VÀNG VIỆT NAM

VIET NAM GOLD STAR TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI NGÔI SAO VÀNG VIỆT NAM - VIET NAM GOLD STAR TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 6 K7, ngõ 43, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 K7, ngõ 43, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106684279. Người đại diện pháp luật: *** *** Đôn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106684279 Ngày cấp06-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI NGÔI SAO VÀNG VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM GOLD STAR TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6 K7, ngõ 43, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6 K7, ngõ 43, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0936212999 Người đại diện*** *** Đôn
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2014
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Mã ngànhG46530

Từ khoá: 0106684279, VIET NAM GOLD STAR TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
40 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
42 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
47 Dịch vụ ăn uống khác I56290
48 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
49 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
50 Quảng cáo M73100
51 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
52 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
53 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
54 Khai thác gỗ A02210
55 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
56 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
57 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
58 Khai thác quặng sắt B07100
59 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
60 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Giáo dục nghề nghiệp P8532
63 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
64 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
65 Khai thác và thu gom than bùn B08920
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
67 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
68 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
69 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
70 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
71 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120