CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG TSB
TSB SEEDS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG TSB - TSB SEEDS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 136 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106684624. Người đại diện pháp luật: *** *** Sáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106684624 | Ngày cấp | 06-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG TSB | Tên giao dịch | TSB SEEDS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 136 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 136 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0462520111 | Người đại diện | *** *** Sáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106684624, TSB SEEDS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 16 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 19 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 20 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 22 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |