CÔNG TY TNHH TIMESGROUP

TIMESGROUP CO.,LTD

CÔNG TY TNHH TIMESGROUP - TIMESGROUP CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 29, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106685265. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng lao động tạm thời

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106685265 Ngày cấp07-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TIMESGROUP Tên giao dịchTIMESGROUP CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 29, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 29, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phượng
Giấy phép số Ngày hoạt động06-11-2014
Ngành nghề chính Cung ứng lao động tạm thời Mã ngànhN78200

Từ khoá: 0106685265, TIMESGROUP CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
7 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
15 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
16 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
17 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
18 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
20 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
21 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
22 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
23 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
24 Cung ứng lao động tạm thời (ngành chính) N78200