CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VIỆT ANH
VIET ANH PROCESS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VIỆT ANH - VIET ANH PROCESS CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Yên Mã, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Yên Mã, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106685628. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106685628 | Ngày cấp | 11-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VIỆT ANH | Tên giao dịch | VIET ANH PROCESS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Yên Mã, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Yên Mã, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hưng Đạo |
| Điện thoại | 09638277500963302 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Mã ngành | C10620 |
Từ khoá: 0106685628, VIET ANH PROCESS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hưng Đạo, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Tân Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 17 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 18 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 19 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 22 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 23 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ngành chính) | C10620 |
| 24 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 25 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 26 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |