CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHẢI PHÁT
KHAIPHAT DCS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHẢI PHÁT - KHAIPHAT DCS CO.,LTD có địa chỉ tại Đường 71 dốc Vân La, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 71 dốc Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106687093. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106687093 | Ngày cấp | 10-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHẢI PHÁT | Tên giao dịch | KHAIPHAT DCS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 71 dốc Vân La, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 71 dốc Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0972004661 | Người đại diện | *** *** Quyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106687093, KHAIPHAT DCS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hồng Vân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 9 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |