CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG AH
AH MEDIA CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG AH - AH MEDIA CO., LTD có địa chỉ tại Số 3 ngõ 14 Phố Vân Hồ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3 ngõ 14 Phố Vân Hồ, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106688393. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106688393 | Ngày cấp | 19-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG AH | Tên giao dịch | AH MEDIA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3 ngõ 14 Phố Vân Hồ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3 ngõ 14 Phố Vân Hồ, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0947003355 | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0106688393, AH MEDIA CO., LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 17 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 18 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 33 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 34 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 35 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 38 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 47 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 48 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 49 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 50 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 51 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 55 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 56 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 57 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 58 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 59 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 60 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 61 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 62 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 63 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 64 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 65 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 66 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 67 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 69 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 70 | Cổng thông tin | J63120 |
| 71 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 72 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 73 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 74 | Quảng cáo | M73100 |
| 75 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 76 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 77 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 78 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 79 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 80 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 81 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 82 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 83 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 84 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 85 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 86 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 87 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 88 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 89 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 90 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 91 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 93 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 94 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 95 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 96 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 97 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 98 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 99 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 101 | In ấn | C18110 |
| 102 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 103 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 104 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 105 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |