CÔNG TY TNHH VÌ TƯƠNG LAI VIỆT

CÔNG TY TNHH VÌ TƯƠNG LAI VIỆT có địa chỉ tại Số 01, ngách 31, ngõ 206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 01, ngách 31, ngõ 206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106689277. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106689277 Ngày cấp13-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VÌ TƯƠNG LAI VIỆT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 01, ngách 31, ngõ 206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 01, ngách 31, ngõ 206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động11-11-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106689277, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
4 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
7 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
8 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
9 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
10 Quảng cáo M73100
11 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
12 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
13 Dịch vụ đóng gói N82920
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
16 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
17 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
18 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
19 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023