CÔNG TY TNHH BE TOP

BTOP CO., LTD

CÔNG TY TNHH BE TOP - BTOP CO., LTD có địa chỉ tại Số 80 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 80 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106689710. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106689710 Ngày cấp14-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BE TOP Tên giao dịchBTOP CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 80 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 80 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0439332718 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động12-11-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106689710, BTOP CO., LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
6 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
7 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
8 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
9 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
10 Bốc xếp hàng hóa H5224
11 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
12 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
13 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
14 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
15 Chăn nuôi khác A01490
16 Dịch vụ đóng gói N82920
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
18 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
19 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
20 Sản xuất rượu vang C11020
21 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023