CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÚY NGA

THUY NGA SERVICES AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÚY NGA - THUY NGA SERVICES AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 59, Khu tập thể cầu 7, tổ dân phố Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106690593. Người đại diện pháp luật: *** *** Hào.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106690593 Ngày cấp17-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÚY NGA Tên giao dịchTHUY NGA SERVICES AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 59, Khu tập thể cầu 7, tổ dân phố Phú Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 59, Khu tập thể cầu 7, tổ dân phố Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0437956561 Người đại diện*** *** Hào
Giấy phép số Ngày hoạt động12-11-2014
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106690593, THUY NGA SERVICES AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Lập trình máy vi tính J62010
29 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
30 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
31 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
32 Quảng cáo M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
43 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
44 Khai thác gỗ A02210
45 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
46 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
47 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Giáo dục nghề nghiệp P8532
50 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
51 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
52 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 In ấn C18110
56 Dịch vụ liên quan đến in C18120
57 Đại lý du lịch N79110
58 Điều hành tua du lịch N79120
59 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200