CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP HUY HIẾU

HUYHIEU TG CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP HUY HIẾU - HUYHIEU TG CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 21, ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106692537. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106692537 Ngày cấp17-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỔNG HỢP HUY HIẾU Tên giao dịchHUYHIEU TG CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 21, ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 21, ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0902286253 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động14-11-2014
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106692537, HUYHIEU TG CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
10 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Dịch vụ ăn uống khác I56290
45 Lập trình máy vi tính J62010
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
55 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
56 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
57 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
59 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
60 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
61 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
62 Khai thác và thu gom than cứng B05100
63 Khai thác và thu gom than non B05200
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
66 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
67 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
68 Khai thác và thu gom than bùn B08920
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
70 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
71 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
72 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
73 Sản xuất rượu vang C11020
74 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
75 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
76 Sản xuất sợi C13110
77 Sản xuất vải dệt thoi C13120
78 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
79 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
80 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
81 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
82 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
83 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
84 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
85 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
86 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
87 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
88 In ấn C18110
89 Dịch vụ liên quan đến in C18120
90 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
91 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
92 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300