CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG M.E.C VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG M.E.C VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 46 , Lô số 9, khu tái định cư, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106694132. Người đại diện pháp luật: *** *** Thạc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106694132 | Ngày cấp | 20-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG M.E.C VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, Lô số 9, khu tái định cư, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46 , Lô số 9, khu tái định cư, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thạc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106694132, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 25 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 26 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 30 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |