CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA THÀNH AN
THANH AN AUTOMATION EQUIPMENT MECHANIC COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA THÀNH AN - THANH AN AUTOMATION EQUIPMENT MECHANIC COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Rô, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Rô, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106694206. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106694206 | Ngày cấp | 18-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA THÀNH AN | Tên giao dịch | THANH AN AUTOMATION EQUIPMENT MECHANIC COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Rô, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Rô, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0433995460 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | Mã ngành | C28160 |
Từ khoá: 0106694206, THANH AN AUTOMATION EQUIPMENT MECHANIC COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Sơn Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (ngành chính) | C28160 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |