CÔNG TY TNHH VẬN TẢI MINH HIỆP
MINH HIEP TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI MINH HIỆP - MINH HIEP TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 46, xóm Đồng A, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106694326. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106694326 | Ngày cấp | 18-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI MINH HIỆP | Tên giao dịch | MINH HIEP TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, xóm Đồng A, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, xóm Đồng A, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0982116611 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106694326, MINH HIEP TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |