CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BÌNH NGUYÊN
BINH NGUYEN CANDT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BÌNH NGUYÊN - BINH NGUYEN CANDT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106695552. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106695552 | Ngày cấp | 19-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BÌNH NGUYÊN | Tên giao dịch | BINH NGUYEN CANDT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19, ngõ 208, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0422407999 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106695552, BINH NGUYEN CANDT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 21 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 22 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 23 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 26 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 27 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 28 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 31 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 32 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 33 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |