CÔNG TY TNHH GREENVIET

GREENVIET COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH GREENVIET - GREENVIET COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 28, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106695880. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106695880 Ngày cấp20-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GREENVIET Tên giao dịchGREENVIET COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 28, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 28, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động19-11-2014
Ngành nghề chính Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Mã ngànhC13220

Từ khoá: 0106695880, GREENVIET COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Thu gom rác thải không độc hại E38110
3 Thu gom rác thải độc hại E3812
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
6 Tái chế phế liệu E3830
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cho thuê xe có động cơ N7710
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
29 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
30 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
32 Sản xuất vải dệt thoi C13120
33 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
34 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
35 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) C13220
36 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
37 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
38 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
39 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300