CÔNG TY TNHH GIÁ VÉ NET VIỆT NAM

VIET NAM NET TICKET PRICES CO.,LTD

CÔNG TY TNHH GIÁ VÉ NET VIỆT NAM - VIET NAM NET TICKET PRICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 16, ngách 63/33/57 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106696073. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106696073 Ngày cấp20-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GIÁ VÉ NET VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM NET TICKET PRICES CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 16, ngách 63/33/57 Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 16, ngách 63/33/57 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tú
Giấy phép số Ngày hoạt động19-11-2014
Ngành nghề chính Đại lý, môi giới, đấu giá Mã ngànhG4610

Từ khoá: 0106696073, VIET NAM NET TICKET PRICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) G4610
2 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
3 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
4 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
5 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
6 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
8 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
9 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
10 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
11 Dịch vụ ăn uống khác I56290
12 Lập trình máy vi tính J62010
13 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
14 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
15 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
16 Quảng cáo M73100
17 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
18 Cho thuê xe có động cơ N7710
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
20 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
21 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
22 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
23 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
24 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
25 Dịch vụ đóng gói N82920
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
28 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
29 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
30 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
31 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
32 Đại lý du lịch N79110
33 Điều hành tua du lịch N79120
34 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
35 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
36 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
37 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
38 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300