CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG SƠN
HOANG SON IMPORT EXPORT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG SƠN - HOANG SON IMPORT EXPORT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 8 ngách 10, ngõ 45 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106696972. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106696972 | Ngày cấp | 21-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG SƠN | Tên giao dịch | HOANG SON IMPORT EXPORT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 ngách 10, ngõ 45 Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 ngách 10, ngõ 45 Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0942006236 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106696972, HOANG SON IMPORT EXPORT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 41 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 42 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 46 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 56 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 58 | Cổng thông tin | J63120 |
| 59 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 60 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 64 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 65 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 66 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 67 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 68 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 69 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 70 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 71 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 72 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 73 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 74 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 75 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 76 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 77 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 80 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 81 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 82 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 83 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 84 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 85 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 86 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 87 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 88 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 89 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 90 | In ấn | C18110 |
| 91 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 92 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 93 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 94 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 95 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |