CÔNG TY CỔ PHẦN VITA GREEN VIỆT NAM
VITA GREEN VIET NAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VITA GREEN VIỆT NAM - VITA GREEN VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 82 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106698627. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106698627 | Ngày cấp | 25-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VITA GREEN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VITA GREEN VIET NAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 82 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 82 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 01688382992 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106698627, VITA GREEN VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 3 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 12 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |