CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KEMA VIỆT NAM

KEMA VIET NAM.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KEMA VIỆT NAM - KEMA VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 26 tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106698698. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106698698 Ngày cấp25-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KEMA VIỆT NAM Tên giao dịchKEMA VIET NAM.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26 tổ dân phố Đình, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26 tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0904677566 Người đại diện*** *** Quân
Giấy phép số Ngày hoạt động22-11-2014
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0106698698, KEMA VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
5 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
32 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
33 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104