CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT THÁI AN

THAI AN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK C

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT THÁI AN - THAI AN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK C có địa chỉ đăng ký tại Số 4, tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106698722. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106698722 Ngày cấp24-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT THÁI AN Tên giao dịchTHAI AN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK C
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4, tổ 3, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4, tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-11-2014
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0106698722, THAI AN EXPORT - IMPORT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK C, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
9 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
47 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
56 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
57 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
58 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
59 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
60 Cho thuê xe có động cơ N7710
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
62 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
63 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
64 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
65 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
66 Chăn nuôi trâu, bò A01410
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Chăn nuôi gia cầm A0146
69 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
70 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
71 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
72 Khai thác gỗ A02210
73 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
74 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
75 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
76 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
77 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
78 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
79 Khai thác và thu gom than cứng B05100
80 Khai thác và thu gom than non B05200
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
82 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
83 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
84 Khai thác và thu gom than bùn B08920
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
87 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
88 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
89 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
90 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
91 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
93 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
94 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
95 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
96 In ấn C18110
97 Dịch vụ liên quan đến in C18120
98 Sản xuất than cốc C19100
99 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
100 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
101 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
102 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
103 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
104 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
105 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
106 Đại lý du lịch N79110
107 Điều hành tua du lịch N79120
108 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
109 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
110 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290