CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐINH TIÊN HOÀNG
DINH TIEN HOANG TECHNOLOGY.,JTS
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐINH TIÊN HOÀNG - DINH TIEN HOANG TECHNOLOGY.,JTS có địa chỉ đăng ký tại Thôn 4, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106699229. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106699229 | Ngày cấp | 25-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐINH TIÊN HOÀNG | Tên giao dịch | DINH TIEN HOANG TECHNOLOGY.,JTS |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 4, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 4, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 39913177 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | Q86990 |
Từ khoá: 0106699229, DINH TIEN HOANG TECHNOLOGY.,JTS, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 3 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 4 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | Q86990 |
| 12 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 13 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 14 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 15 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |