CÔNG TY CỔ PHẦN BNP VIỆT NAM
BNP VIET NAM .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BNP VIỆT NAM - BNP VIET NAM .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà C14, tổ 4, cụm 1, ngõ 191, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106701654. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106701654 | Ngày cấp | 27-11-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BNP VIỆT NAM | Tên giao dịch | BNP VIET NAM .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà C14, tổ 4, cụm 1, ngõ 191, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà C14, tổ 4, cụm 1, ngõ 191, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-11-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0106701654, BNP VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |