CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NPL

NPL COMMUNICATION AND INFOMATION TECHNOLOGY TRAINING SERVICE

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NPL - NPL COMMUNICATION AND INFOMATION TECHNOLOGY TRAINING SERVICE có địa chỉ tại Số 5, ngõ 460/7/33, phố Thụy Khuê, tổ 22, cụm 4, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 460/7/33, phố Thụy Khuê, tổ 22, cụm 4, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106701686. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106701686 Ngày cấp28-11-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NPL Tên giao dịchNPL COMMUNICATION AND INFOMATION TECHNOLOGY TRAINING SERVICE
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, ngõ 460/7/33, phố Thụy Khuê, tổ 22, cụm 4, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, ngõ 460/7/33, phố Thụy Khuê, tổ 22, cụm 4, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoại0917814582 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động26-11-2014
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Mã ngànhJ62090

Từ khoá: 0106701686, NPL COMMUNICATION AND INFOMATION TECHNOLOGY TRAINING SERVICE, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt hệ thống điện F43210
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
4 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Dịch vụ ăn uống khác I56290
12 Lập trình máy vi tính J62010
13 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
14 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) J62090
15 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
16 Cổng thông tin J63120
17 Cho thuê xe có động cơ N7710
18 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
19 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
20 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
21 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
22 In ấn C18110
23 Dịch vụ liên quan đến in C18120