CÔNG TY TNHH KHANG AN MINH

KHANG AN MINH COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KHANG AN MINH - KHANG AN MINH COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106704380. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106704380 Ngày cấp02-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KHANG AN MINH Tên giao dịchKHANG AN MINH COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Nội Am, Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Liên Ninh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi
Điện thoại0982968008 Người đại diện*** *** Quý
Giấy phép số Ngày hoạt động29-11-2014
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106704380, KHANG AN MINH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Liên Ninh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Trồng lúa A01110
42 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
43 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
44 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
45 Chăn nuôi trâu, bò A01410
46 Chăn nuôi lợn A01450
47 Chăn nuôi gia cầm A0146
48 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
49 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
50 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
51 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
52 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
55 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
58 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
59 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
60 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
61 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
62 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
63 In ấn C18110
64 Dịch vụ liên quan đến in C18120