CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP TÂM AN
TAM AN AGRICULTURE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP TÂM AN - TAM AN AGRICULTURE.,JSC có địa chỉ tại Lô Số 28, bãi Đắc Sở, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô Số 28, bãi Đắc Sở, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106705049. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106705049 | Ngày cấp | 02-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP TÂM AN | Tên giao dịch | TAM AN AGRICULTURE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô Số 28, bãi Đắc Sở, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô Số 28, bãi Đắc Sở, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 0936095804 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả | Mã ngành | A0121 |
Từ khoá: 0106705049, TAM AN AGRICULTURE.,JSC, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đắc Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả (ngành chính) | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 14 | Trồng lúa | A01110 |
| 15 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 16 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 17 | Trồng cây mía | A01140 |
| 18 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 19 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 22 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 23 | Trồng cây điều | A01230 |
| 24 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 25 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 26 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 27 | Trồng cây chè | A01270 |
| 28 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 29 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 30 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 31 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 32 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 33 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 34 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 35 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 36 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 40 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 43 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |