CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CỬA VIỆT
VIETDOOR T&C CO LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CỬA VIỆT - VIETDOOR T&C CO LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 108, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106705673. Người đại diện pháp luật: *** *** Hảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106705673 | Ngày cấp | 03-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CỬA VIỆT | Tên giao dịch | VIETDOOR T&C CO LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 108, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 108, ngõ 93, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0976200445 | Người đại diện | *** *** Hảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106705673, VIETDOOR T&C CO LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 17 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 18 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |