CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HPA VIỆT NAM
HPAVINA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HPA VIỆT NAM - HPAVINA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 197 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106706243. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106706243 | Ngày cấp | 03-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HPA VIỆT NAM | Tên giao dịch | HPAVINA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 197 phố Trung Kính, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 197 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0868987586 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106706243, HPAVINA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 12 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 13 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 14 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 15 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 16 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 17 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 18 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 19 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 25 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |