CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THĂNG LONG ACADEMY VIỆT NAM
TL ACADEMY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THĂNG LONG ACADEMY VIỆT NAM - TL ACADEMY.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1 Viglacera Tower, số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106706701. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106706701 | Ngày cấp | 03-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THĂNG LONG ACADEMY VIỆT NAM | Tên giao dịch | TL ACADEMY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1 Viglacera Tower, số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1 Viglacera Tower, số 1 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0912353682 | Người đại diện | *** *** Lợi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mầm non | Mã ngành | P85100 |
Từ khoá: 0106706701, TL ACADEMY.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 3 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 4 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 6 | Giáo dục mầm non (ngành chính) | P85100 |
| 7 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 8 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 9 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 10 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 11 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |