CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÌA KHÓA VÀNG Á CHÂU
AGOKEY CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÌA KHÓA VÀNG Á CHÂU - AGOKEY CO., LTD có địa chỉ tại Số 24, phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24, phố Hàng Quạt, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106709639. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 55 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106709639 | Ngày cấp | 09-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÌA KHÓA VÀNG Á CHÂU | Tên giao dịch | AGOKEY CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, phố Hàng Quạt, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0912064809 | Người đại diện | *** *** Thái |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0106709639, AGOKEY CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Gai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 5 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 10 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 15 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 16 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 33 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 38 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 40 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 41 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 42 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 43 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | N80100 |
| 44 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 45 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |