CÔNG TY TNHH KINH DOANH BÌNH MINH

BINH MINH BUSINESS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KINH DOANH BÌNH MINH - BINH MINH BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 352A Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106710306. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106710306 Ngày cấp10-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH BÌNH MINH Tên giao dịchBINH MINH BUSINESS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 352A Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 352A Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0437191942 Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động08-12-2014
Ngành nghề chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4773

Từ khoá: 0106710306, BINH MINH BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
8 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
10 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
12 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
13 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
14 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
15 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
16 Đúc sắt thép C24310
17 Đúc kim loại màu C24320
18 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
19 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
20 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
21 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
22 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
23 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
24 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
25 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
26 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
27 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
28 Sản xuất đồng hồ C26520
29 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
30 Sản xuất pin và ắc quy C27200
31 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
32 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
33 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
34 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
35 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
36 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
37 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
38 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
39 Sửa chữa thiết bị điện C33140
40 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
41 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
42 Xây dựng nhà các loại F41000
43 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
44 Xây dựng công trình công ích F42200
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
46 Phá dỡ F43110
47 Chuẩn bị mặt bằng F43120
48 Lắp đặt hệ thống điện F43210
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
50 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
51 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
52 Bán buôn gạo G46310
53 Bán buôn thực phẩm G4632
54 Bán buôn đồ uống G4633
55 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
56 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
62 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
64 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
65 Bán buôn tổng hợp G46900
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
67 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
68 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
69 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
70 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
71 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
72 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
73 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
74 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
75 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
76 Cho thuê xe có động cơ N7710
77 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
79 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
80 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
81 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
83 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
84 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
85 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
86 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
87 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
88 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
89 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4773
90 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
91 Khai thác gỗ A02210
92 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
93 Khai thác thuỷ sản biển A03110
94 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
95 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
96 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
97 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
99 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
100 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
101 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
102 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
103 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
104 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
105 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
106 Sản xuất đường C10720
107 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
108 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
109 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
110 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
111 Sản xuất rượu vang C11020
112 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
113 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
114 Sản xuất sợi C13110
115 Sản xuất vải dệt thoi C13120
116 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
117 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
118 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
119 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
120 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
121 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
122 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
123 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
124 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
125 Sản xuất giày dép C15200
126 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
127 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
128 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
129 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
130 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
131 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
132 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
133 In ấn C18110
134 Dịch vụ liên quan đến in C18120
135 Sao chép bản ghi các loại C18200
136 Sản xuất than cốc C19100
137 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
138 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
139 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
140 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
141 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
142 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
143 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023