CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP VTH
VTH GENERAL BUSINESS AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP VTH - VTH GENERAL BUSINESS AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ tại Số 4 ngõ 31 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 ngõ 31 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106710585. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 58 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106710585 | Ngày cấp | 09-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP VTH | Tên giao dịch | VTH GENERAL BUSINESS AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPAN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 ngõ 31 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 ngõ 31 phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0106710585, VTH GENERAL BUSINESS AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 10 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 11 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 15 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 31 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 32 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 50 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 51 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 52 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 53 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 54 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 55 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 56 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 57 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 58 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 59 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 60 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 61 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 62 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 63 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 66 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 68 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 69 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 70 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 71 | Khai thác muối | B08930 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 73 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 74 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 75 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 76 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 77 | Sản xuất đường | C10720 |
| 78 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 79 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 80 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 81 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 82 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 85 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 86 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |